aneides lugubris

Định nghĩa

Danh từ: aneides lugubris tên khoa học của một loài kỳ giông (salamander) màu nâu với các đốm vàng, sống trong các khu rừng ở California, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Loài kỳ giông thường được tìm thấy trong các khu rừng ở California.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài kỳ giông để hiểu về sở thích môi trường sống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Loài kỳ giông một loài chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của rừng.)
  • (Trong phân loại học, loài kỳ giông thuộc họ Plethodontidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Aneides (danh từ): chi (genus) động vật lưỡng cư, bao gồm nhiều loài kỳ giông.
  • Salamander (danh từ): kỳ giông, một nhóm động vật lưỡng cư đuôi.
  • Woodlands (danh từ): rừng thưa, khu vực cây cối thưa thớt.
Từ đồng nghĩa
  • Arboreal salamander: kỳ giông sống trên cây (tên thông thường khác của loài này).
  • California slender salamander: kỳ giông mảnh mai California (một tên gọi khác, không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in: sống trong (môi trường).

    • The aneides lugubris lives in moist, forested areas. (Loài kỳ giông aneides lugubris sống trong các khu vực rừng ẩm ướt.)
  • Adapt to: thích nghi với.

    • This species adapts to varying temperatures in its habitat. (Loài này thích nghi với nhiệt độ thay đổi trong môi trường sống của .)
Thành ngữ liên quan
  • A rare find: một phát hiện hiếm hoi.

    • Spotting an aneides lugubris in the wild is considered a rare find. (Nhìn thấy một con kỳ giông aneides lugubris trong tự nhiên được coi một phát hiện hiếm hoi.)
  • Hidden in the undergrowth: ẩn mình trong bụi rậm.

    • The aneides lugubris often remains hidden in the undergrowth to avoid predators. (Loài kỳ giông aneides lugubris thường ẩn mình trong bụi rậm để tránh kẻ săn mồi.)